Từ điển Anh–Việt

109,061 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

blowing-up

/'blouiɳʌp/

danh từ

  • sự nổ, sự phá bằng mìn
  • (từ lóng) sự rầy la, sự chửi mắng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...