Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blowpipe

/'bloupaip/ phổ biến #42135
Biến thể từ blowpipes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blowpipe

/'bloupaip/

danh từ

  • ống hàn
  • ống thổi thuỷ tinh
  • ống xì đồng
  • ống thổi lửa
Định nghĩa tiếng Anh

n a tube that directs air or gas into a flame to concentrate heat n a tube through which darts can be shot by blowing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...