Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blowtorch

/'bloulæmp/ phổ biến #29574
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blowtorch

/'bloulæmp/

danh từ

  • đèn hàn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a burner that mixes air and gas to produce a very hot flame

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...