Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blowy

/'bloui/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blowy

/'bloui/

tính từ

  • có gió, lộng gió
Định nghĩa tiếng Anh

s. abounding in or exposed to the wind or breezes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...