Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blowzy

/blauzd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blowzy

/blauzd/

tính từ

  • thô kệch
  • tóc tai rũ rượi; nhếch nhác lôi thôi, lếch thếch (đàn bà)
Định nghĩa tiếng Anh

s characteristic of or befitting a slut or slattern; used especially of women

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...