blowzy
/blauzd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
blowzy
/blauzd/
tính từ
- thô kệch
- tóc tai rũ rượi; nhếch nhác lôi thôi, lếch thếch (đàn bà)
Định nghĩa tiếng Anh
s characteristic of or befitting a slut or slattern; used especially of women