Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bluchers

/'blu:tʃəz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bluchers

/'blu:tʃəz/

(bất qui tắc) danh từ số nhiều

  • giày cao cổ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...