Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

blue baby

//

* danh từ
  • đứa bé có da tái xanh từ lúc mới sinh ra
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...