blue devils
/'blu:'devlz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
blue devils
/'blu:'devlz/
danh từ
- (thông tục) sự chán nản, sự thất vọng
Từ điển Anh–Việt
112.599 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...