Từ điển Anh–Việt

112,343 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

blue peter

/'blu:'pi:tə/

danh từ

  • (hàng hải) cờ lệnh nhổ neo
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...