Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blue peter

/'blu:'pi:tə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blue peter

/'blu:'pi:tə/

danh từ

  • (hàng hải) cờ lệnh nhổ neo
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...