Từ điển Anh–Việt

112,343 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

blue print

/'blu:'print/

danh từ

  • bản sơ đồ, bản thiết kế, bản kế hoạch
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...