Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blue ribbon

/'blu:'ribən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blue ribbon

/'blu:'ribən/

danh từ

  • (hàng hải) giải thưởng tàu (chở khách) đẹp và nhanh nhất
  • huân chương băng xanh (cao nhất nước Anh)
  • giải thưởng cao nhất
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...