blue-blooded
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
blue-blooded
//
* tính từ- thuộc dòng dõi quý phái
Định nghĩa tiếng Anh
s belonging to or characteristic of the nobility or aristocracy
Từ điển Anh–Việt
112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s belonging to or characteristic of the nobility or aristocracy
Đang tải...