Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

blue-blooded

//

* tính từ
  • thuộc dòng dõi quý phái
Định nghĩa tiếng Anh

s belonging to or characteristic of the nobility or aristocracy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...