Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blue-ribbon

/'blu:'ribәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blue-ribbon

//

  • xem blue ribbon
Định nghĩa tiếng Anh

s. selected or chosen for special qualifications

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...