Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bluebeard

/'blu:biəd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bluebeard

/'blu:biəd/

danh từ

  • anh chàng chiều vợ
Định nghĩa tiếng Anh

n. (fairytale) a monstrous villain who marries seven women; he kills the first six for disobedience

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...