Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bluebeard

/'blu:biəd/

danh từ

  • anh chàng chiều vợ
Định nghĩa tiếng Anh

n. (fairytale) a monstrous villain who marries seven women; he kills the first six for disobedience

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...