Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bluebonnet

/'blu:bɒnit/ phổ biến #32837
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bluebonnet

//

* danh từ
  • mũ len xanh trước đây người ta đội ở Xcôtlân
  • người đội mũ này
Định nghĩa tiếng Anh

n. low-growing annual herb of southwestern United States (Texas) having silky foliage and blue flowers; a leading cause of livestock poisoning in the southwestern United States

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...