Từ điển Anh–Việt

112.471 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bluebottle

/'blu:,bɔtl/ phổ biến #44974
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bluebottle

/'blu:,bɔtl/

danh từ

  • con ruồi xanh, con nhặng
  • (thực vật học) cúc thỉ xa
Định nghĩa tiếng Anh

n. blowfly with iridescent blue body; makes a loud buzzing noise in flight

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...