Từ điển Anh–Việt

112,343 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bluejacket

/'blu:,dʤækit/

danh từ

  • thuỷ thủ, linh thuỷ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a serviceman in the navy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...