Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bluejacket

/'blu:,dʤækit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bluejacket

/'blu:,dʤækit/

danh từ

  • thuỷ thủ, linh thuỷ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a serviceman in the navy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...