Từ điển Anh–Việt

112,343 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bluely

//

  • xem blue
Định nghĩa tiếng Anh

adv. With a blue color.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...