bluely
/'blu:li/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bluely
//
- xem blue
Định nghĩa tiếng Anh
adv. With a blue color.
Từ điển Anh–Việt
112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
adv. With a blue color.
Đang tải...