Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bluetooth /ˈbluːtuːθ/

danh từ

  • công nghệ bluetooth

ví dụ

I use Bluetooth to connect my phone. — Tôi sử dụng Bluetooth để kết nối điện thoại.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...