Từ điển Anh–Việt

111.660 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bluffly

/'blʌfli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bluffly

//

  • xem bluff
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a blunt direct manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...