bluing
/'bluiŋ/ phổ biến #46990
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bluing
//
* danh từ- cũng blueing
- sự hồ lơ
Định nghĩa tiếng Anh
n. used to whiten laundry or hair or give it a bluish tinge n. a process that makes something blue (or bluish)