Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bluing

/'bluiŋ/ phổ biến #46990
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bluing

//

* danh từ
  • cũng blueing
  • sự hồ lơ
Định nghĩa tiếng Anh

n. used to whiten laundry or hair or give it a bluish tinge n. a process that makes something blue (or bluish)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...