Từ điển Anh–Việt

112,343 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #46990

bluing

//

* danh từ
  • cũng blueing
  • sự hồ lơ
Định nghĩa tiếng Anh

n. used to whiten laundry or hair or give it a bluish tinge\nn. a process that makes something blue (or bluish)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...