bluishness
/b'lu:ɪʃnəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bluishness
//
- xem bluish
Từ điển Anh–Việt
111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...