Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

blunderer

/'blʌndərə/

danh từ

  • người hay mắc sai lầm ngớ ngẩn
  • người khờ dại
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who makes mistakes because of incompetence

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...