Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bluntness

/'blʌntnis/ phổ biến #26379
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bluntness

/'blʌntnis/

danh từ

  • sự cùn
  • tính không giữ ý tứ; tính thẳng thừng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being direct and outspoken

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...