Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26379

bluntness

/'blʌntnis/

danh từ

  • sự cùn
  • tính không giữ ý tứ; tính thẳng thừng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being direct and outspoken

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...