Từ điển Anh–Việt

111.749 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blusher

/'blʌʃә/ phổ biến #38943
Biến thể từ blushers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blusher

//

* danh từ
  • phấn hồng dùng để trang điểm
Định nghĩa tiếng Anh

n yellowish edible agaric that usually turns red when touched n makeup consisting of a pink or red powder applied to the cheeks

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...