Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blushful

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blushful

//

  • xem blush
Định nghĩa tiếng Anh

s. having a red face from embarrassment or shame or agitation or emotional upset s. of blush color

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...