Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blusterer

Biến thể từ blusterers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blusterer

//

  • xem bluster
Định nghĩa tiếng Anh

n a person who causes trouble by speaking indiscreetly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...