blustery
/'blʌstәri/ phổ biến #20448
Nghĩa thường dùng
Có gió lớn
tính từ
“It is a blustery day, so hold onto your hat tightly.”Hôm nay có gió lớn, vì vậy hãy giữ chặt mũ của bạn.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
blustery
//
* tính từ- có gió dữ dội
Định nghĩa tiếng Anh
s. noisily domineering; tending to browbeat others