bo-tree
/'boutri:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bo-tree
/'boutri:/
danh từ
- cây đa bồ đề (nơi Phật chứng quả bồ đề)
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...