Từ điển Anh–Việt

111.705 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

board game

/ˈbɔːd ɡeɪm/

Nghĩa thường dùng

trò chơi bàn cờ danh từ

“Let's play a board game.”Hãy cùng chơi trò chơi bàn cờ.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...