Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

board-wages

/'bɔ:d'weidʤiz/

danh từ

  • khoản tiền cơm nuôi (lương trả thêm thay tiền cơm nuôi)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...