Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

boarding card

//

* danh từ
  • thẻ lên tàu, thẻ lên máy bay
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...