Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

boarding gate

/ˈbɔːrdɪŋ ɡeɪt/

Nghĩa thường dùng

cổng lên máy bay cụm từ

“We need to find our boarding gate quickly.”Chúng ta cần tìm cổng lên máy bay nhanh chóng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...