Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

boarding gate number

/ˈbɔːdɪŋ ɡeɪt ˈnʌmbə/

Nghĩa thường dùng

số cổng lên máy bay danh từ

“Please check the boarding gate number on the screen.”Hãy kiểm tra số cổng lên máy bay trên màn hình.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...