Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

boarding-house

/'bɔ:diɳhaus/

danh từ

  • nhà thổi cơm trọ, nhà nấu cơm tháng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...