Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

boarding-ship

/'bɔ:diɳʃip/

danh từ

  • (hàng hải) tạu kiểm tra (việc buôn lậu)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...