Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #13913

boardwalk

//

* danh từ
  • lối đi có lót ván (dọc theo bãi biển)
Biến thể từ boardwalks số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a walkway made of wooden boards; usually at seaside

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...