Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

boarish

/'bɔ:riʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

boarish

//

* tính từ
  • thuộc lợn đực
Định nghĩa tiếng Anh

a. Swinish; brutal; cruel.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...