boart
/bɔ:t/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
boart
//
* động từ- khoác loác
- lấy làm hãnh diện về* danh từ
- lời nói khoác loác
- niềm hãnh diện
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...