Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

boastfully

/'bəʊstfəlɪ/ phổ biến #44434
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

boastfully

//

* phó từ
  • khoác lác, hợm mình
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a boastful manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...