boastfulness
/'boustfulnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
boastfulness
/'boustfulnis/
danh từ
- tính hay khoe khoang, tính hay khoác lác
Định nghĩa tiếng Anh
n. outspoken conceit
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. outspoken conceit
Đang tải...