Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★

boat people

//

* danh từ
  • người đi tị nạn bằng thuyền, Thuyền nhân
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...