Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

boat people

/bəut ˈpi:pl/ Collins ★★
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

boat people

//

* danh từ
  • người đi tị nạn bằng thuyền, Thuyền nhân
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...