Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26945

boatman

/'boutmən/

danh từ

  • người chèo thuyền; người giữ thuyền
  • người cho thuê thuyền
Biến thể từ boatmen số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who drives or rides in a boat

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...