Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bob-sled

/'bɔbsled/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bob-sled

/'bɔbsled/

-sleigh)
/'bɔbslei/

danh từ

  • xe trượt (để) chở gỗ (ở Ca-na-đa)
  • (thể dục,thể thao) xe trượt băng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...