Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bobbery

/'bɔbəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bobbery

/'bɔbəri/

danh từ

  • tiếng ồn ào, tiếng om sòm; sự huyên náo

tính từ

  • ồn ào, om sòm; huyên náo

thành ngữ

  1. bobery pack
    • một bầy chó săn đủ các loại (để săn chó rừng)
Định nghĩa tiếng Anh

n. A squabble; a tumult; a noisy disturbance; as, to raise a bobbery.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...