Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bobbish

/'bɔbiʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bobbish

/'bɔbiʃ/

tính từ

  • (từ lóng) nhanh nhẹn, lanh lợi ((thường) pretty bobbish)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Hearty; in good spirits.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...