bobble
/'bɔbl/ phổ biến #28182
Biến thể từ
bobbles số nhiều
bobbled quá khứ
bobbling hiện tại phân từ
bobbles ngôi 3 số ít
bobbled quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bobble
//
* danh từ- quả cầu bằng len đính trên mũ
Định nghĩa tiếng Anh
n. the momentary juggling of a batted or thrown baseball