bobby-socks
/'bɔbisɔks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bobby-socks
/'bɔbisɔks/
-sox)/'bɔbisɔks/
(bất qui tắc) danh từ số nhiều
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bít tất ngắn
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...