Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bobby-sox

/'bɔbisɔks/

-sox)
/'bɔbisɔks/

(bất qui tắc) danh từ số nhiều

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bít tất ngắn

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...