boblet
/'bɔblet/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
boblet
//
* danh từ- xe trượt tuyết cho hai người
Từ điển Anh–Việt
111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...